Du học cấp 2 tại Đức hoàn toàn khả thi với học sinh từ 13-14 tuổi, có học lực khá trở lên và đạt trình độ tiếng Đức tối thiểu A2-B1. Học sinh bắt buộc phải có người giám hộ hợp pháp tại Đức và chứng minh tài chính tối thiểu khoảng 900-1.200 EUR/tháng.
Bài viết này sẽ phân tích toàn bộ điều kiện, chi phí thực tế và lộ trình cụ thể từ cấp 2 đến đại học công lập Đức.
Không giống Việt Nam, hệ thống giáo dục phổ thông của Đức phân hóa theo năng lực ngay từ sau lớp 4. Học sinh sẽ được phân vào một trong ba loại trường khác nhau ở bậc Sekundarstufe I (lớp 5-10):
| Loại trường | Cấp học | Mục tiêu đầu ra | Con đường tiếp theo |
| Hauptschule | Lớp 5-9 | Đào tạo nghề cơ bản | Học nghề (Ausbildung) |
| Realschule | Lớp 5-10 | Kỹ thuật, thương mại | Trường nghề chuyên sâu hoặc Gymnasium |
| Gymnasium | Lớp 5-12/13 | Tốt nghiệp Abitur | Đại học công lập (Universität) |
Với mục tiêu vào đại học công lập Đức, học sinh Việt Nam cần nhắm đến Gymnasium - loại trường duy nhất cấp bằng Abitur (tương đương tốt nghiệp THPT của Đức, được công nhận để xét tuyển đại học toàn châu Âu).
Học sinh Việt Nam khi mới đến Đức thường không được tiếp nhận thẳng vào trường công lập do rào cản ngôn ngữ. Có hai lộ trình phổ biến:
Du học cấp 2 tại Đức yêu cầu học sinh từ 13-15 tuổi, có học lực khá trở lên, đạt trình độ tiếng Đức tối thiểu A2-B1 theo CEFR và bắt buộc có người giám hộ hợp pháp tại Đức. Ngoài ra, gia đình phải chứng minh đủ năng lực tài chính khoảng 900-1.200 EUR/tháng để đảm bảo chi phí sinh hoạt và lưu trú hợp pháp.
Bắt đầu từ lớp 8 (khoảng 13-14 tuổi) thường được đánh giá là thời điểm cân bằng nhất: trẻ đủ lớn để tự lập một phần, nhưng vẫn còn đủ thời gian hoàn tất toàn bộ chương trình Gymnasium tại Đức.
Độ tuổi phù hợp nhất để bắt đầu du học cấp 2 tại Đức là từ 13 đến 15 tuổi (tương đương lớp 8 đến lớp 9 tại Việt Nam). Đây là giai đoạn não bộ còn đủ mềm dẻo để tiếp thu ngôn ngữ nhanh chóng, đồng thời có đủ thời gian để học hết chương trình Gymnasium và thi Abitur trước 19-20 tuổi.
Để ứng tuyển du học Đức từ cấp 2, các con cần đảm bảo các yếu tố sau:
Theo khung năng lực ngoại ngữ châu Âu (CEFR), học sinh cần đạt tối thiểu A2 để đăng ký vào khóa dự bị ngôn ngữ tại Đức, và B1 để được xem xét vào lớp học chính thức tại trường công lập.
Nếu chưa có tiếng Đức, học sinh cần học dự bị ngôn ngữ từ 6 đến 12 tháng tại Đức hoặc tại Việt Nam trước khi nhập học. Một số trường tư thục quốc tế tại Đức cũng cung cấp chương trình tích hợp tiếng Đức song song.
Vì học sinh chưa đủ 18 tuổi, pháp luật Đức yêu cầu bắt buộc phải có người giám hộ (Vormund hoặc Erziehungsberechtigter) cư trú hợp pháp tại Đức. Đây là yêu cầu không thể bỏ qua khi xin visa.
Lưu ý: Người giám hộ không cần cùng sống chung, nhưng phải có địa chỉ đăng ký cư trú hợp lệ và sẵn sàng xử lý các vấn đề pháp lý phát sinh.
Những yêu cầu khi cha mẹ làm visa du học Đức từ cấp 2 cho con bao gồm:
Chi phí du học Đức từ cấp 2 dao động khoảng 14.000 - 40.000 EUR/năm tùy học trường công lập hay tư thục và có sử dụng dịch vụ giám hộ hay không. Nếu vào Gymnasium công lập, học sinh được miễn học phí và chỉ cần chuẩn bị sinh hoạt phí trung bình 900 - 1.200 EUR/tháng theo quy định tài chính tại Đức.
Một trong những lợi thế lớn nhất của Đức là hệ thống trường công lập hoàn toàn miễn học phí, kể cả với học sinh quốc tế. Tuy nhiên, để vào được trường công lập, học sinh cần đạt trình độ tiếng Đức nhất định.
Chi phí sinh hoạt phụ thuộc đáng kể vào bang và thành phố. Các bang như Bavaria (Munich) có chi phí cao hơn, trong khi Berlin, Leipzig hoặc các thành phố nhỏ ở miền Đông Đức có chi phí thấp hơn.
| Khoản chi phí | Chi phí (EUR/tháng) | Ghi chú |
| Nhà ở (ký túc xá/phòng chia sẻ) | 250 - 450 EUR | Cao hơn tại Munich, Frankfurt |
| Ăn uống | 150 - 250 EUR | Tự nấu ăn tiết kiệm hơn |
| Bảo hiểm y tế | 80 - 160 EUR | Bắt buộc theo luật Đức |
| Đi lại | 50 - 100 EUR | Nhiều trường có vé semester ticket |
| Dụng cụ học tập & sách | 30 - 80 EUR | Có thể mua sách cũ |
| Phí dịch vụ giám hộ | 300 - 600 EUR | Nếu không có người thân tại Đức |
| Chi phí phát sinh khác | 50 - 100 EUR | Dự phòng |
| Tổng ước tính | 910 - 1.740 EUR/tháng | Tùy có/không có dịch vụ giám hộ |
| Hạng mục | Trường công lập + Dự bị tiếng | Trường tư thục quốc tế |
| Học phí | Miễn phí | 8.000 - 20.000 EUR |
| Khóa dự bị tiếng Đức (6-12 tháng) | 2.000 - 5.000 EUR | Thường đã tích hợp |
| Sinh hoạt phí 12 tháng (không giám hộ tư) | 7.200 - 10.800 EUR | 7.200 - 10.800 EUR |
| Phí giám hộ tư (nếu cần) | 3.600 - 7.200 EUR | 3.600 - 7.200 EUR |
| Visa + APS + phí hồ sơ | 500 - 800 EUR | 500 - 800 EUR |
| Vé máy bay | 600 - 1.000 EUR | 600 - 1.000 EUR |
| Tổng ước tính 1 năm | 14.000 - 24.800 EUR | 20.000 - 40.000 EUR |
Lưu ý: Các con số trên là ước tính dựa trên thông tin tổng hợp từ nhiều nguồn. Chi phí thực tế có thể thay đổi tùy thời điểm, tỷ giá, bang/thành phố và lựa chọn nhà ở cụ thể. Phụ huynh nên tham khảo tư vấn trực tiếp để có con số chính xác nhất.
Đây là con đường hoàn chỉnh mà học sinh Việt Nam bắt đầu từ cấp 2 có thể thực hiện để vào đại học công lập Đức - mà không cần học dự bị đại học (Studienkolleg) như các du học sinh sang Đức sau khi tốt nghiệp cấp 3 tại Việt Nam.
Bước 1: Học tiếng Đức & Chuẩn bị hồ sơ (12-18 tháng trước khi xuất cảnh)
Nếu chưa biết tiếng Đức, học sinh sẽ làm bài đánh giá tiếng Anh cơ bản trước khi tham gia khóa học tiếng 3-6 tháng và cần đạt tối thiểu trình độ A2 để đủ điều kiện tiếp tục chương trình.
Để đảm bảo chương trình học diễn ra trôi chảy, con nhanh chóng quen với các từ ngữ học thuật, cha mẹ nên cho con học các khóa Pre IELTS chuyên cho trẻ em cấp 2.
Sau khóa này con có thể đạt 3.5 - 5.0 IELTS tương đương bằng A2 trở lên trong thời gian sớm nhất.
Bước 2: Học dự bị ngôn ngữ tại Đức (6-12 tháng)
Bước 3: Vào Gymnasium và học Sekundarstufe I & II
Bước 4: Thi Abitur
Abitur là kỳ thi tốt nghiệp phổ thông của Đức, bao gồm các bài thi viết và vấn đáp theo chuyên ban đã chọn.
Điểm Abitur (tính theo thang 1-4 của Đức, hoặc đổi về thang 100) là căn cứ xét tuyển vào đại học.
Học sinh quốc tế sở hữu bằng Abitur được xét tuyển đại học tại Đức theo điều kiện tương đương học sinh Đức - không cần Studienkolleg.
Với những du học sinh Đức
Bước 5: Vào đại học công lập - Gần như miễn phí
Đây là đích đến cuối cùng và cũng là lý do chính để nhiều gia đình chọn lộ trình này. Các trường đại học công lập Đức không thu học phí với sinh viên đại học (trừ bang Baden-Württemberg áp dụng khoản phí 1.500 EUR/học kỳ với sinh viên ngoài EU).
Một số trường đại học hàng đầu có thể nhắm đến:
Có nên cho con đi du học Đức từ cấp 2 không là câu hỏi không có câu trả lời chung cho tất cả. Quyết định phụ thuộc rất nhiều vào năng lực của con, định hướng dài hạn của gia đình và khả năng hỗ trợ tài chính.
Khi xem xét các điều kiện du học, phụ huynh thường băn khoăn giữa các nước tương đồng như Đức, Anh, Mỹ, Canada. Dưới đây là bảng so sánh khái quát điều kiện học tập của các quốc gia này để cha mẹ dễ cân nhắc:
| Tiêu chí | Đức | Anh | Mỹ | Canada |
| Học phí THPT | Miễn phí (công lập) | 15.000 - 35.000 GBP/năm | 20.000 - 40.000 USD/năm | 15.000 - 30.000 CAD/năm |
| Học phí Đại học | Gần miễn phí | 10.000 - 25.000 GBP/năm | 20.000 - 60.000 USD/năm | 15.000 - 30.000 CAD/năm |
| Ngôn ngữ học tập | Tiếng Đức | Tiếng Anh | Tiếng Anh | Tiếng Anh |
| Yêu cầu giám hộ | Bắt buộc theo luật | Bắt buộc | Bắt buộc | Bắt buộc |
| Khó khăn ngôn ngữ | Cao (tiếng Đức khó) | Trung bình | Trung bình | Trung bình |
| Cơ hội định cư | Tốt sau đại học | Khó hơn sau Brexit | Rất khó (visa) | Tương đối tốt |
| Phù hợp với gia đình | Định hướng dài hạn | Tài chính mạnh | Tài chính rất mạnh | Trung bình khá |
Nhận xét: Đức là lựa chọn tối ưu về chi phí tổng thể nếu gia đình có định hướng dài hạn và chấp nhận thử thách ngôn ngữ. Anh, Mỹ, Canada phù hợp hơn nếu con đã có tiếng Anh tốt và gia đình có khả năng tài chính cao hơn.
Dưới đây là những câu hỏi phụ huynh quan tâm nhất khi tìm hiểu du học Đức từ cấp 2, bao gồm điều kiện tiếng Đức, giám hộ, độ tuổi phù hợp và lộ trình học lên đại học công lập.
IELTS hoặc Cambridge có thể được yêu cầu nếu học sinh chọn trường tư thục quốc tế dạy bằng tiếng Anh.
Nếu sử dụng tiếng Đức là ngôn ngữ giảng dạy chính, học sinh cần chứng chỉ tiếng Đức theo khung CEFR (A2-B1 trở lên).
Không bắt buộc phải là người thân ruột thịt, nhưng phải có người giám hộ hợp pháp cư trú tại Đức. Nếu không có người thân, gia đình cần ký hợp đồng với dịch vụ giám hộ chuyên nghiệp được pháp luật Đức công nhận. Đây là điều kiện không thể thiếu để xin visa.
Từ 13 đến 14 tuổi (tương đương lớp 8) thường được các chuyên gia tư vấn đánh giá là lý tưởng nhất. Ở độ tuổi này, trẻ đã đủ khả năng tự lập cơ bản, tiếp thu ngôn ngữ tốt, và vẫn còn đủ thời gian để hoàn thành toàn bộ chương trình Gymnasium.
Học sinh cần bắt đầu học tiếng Đức ngay từ bây giờ. Thông thường cần 1-2 năm để đạt B1, và thêm 6-12 tháng học dự bị tại Đức để hoàn thiện ngôn ngữ trước khi vào Gymnasium chính thức. Có thể học tại Việt Nam trước, sau đó học tiếp tại Đức.
Học sinh có tiếng Đức tốt (B1-B2), học lực khá trở lên và đã qua khóa dự bị ngôn ngữ có tỷ lệ được nhận vào Gymnasium khá cao. Không phải tất cả học sinh đều vào thẳng Gymnasium - một số có thể bắt đầu từ Realschule rồi chuyển lên sau.
Du học cấp 2 tại Đức là lộ trình phù hợp với những gia đình có tầm nhìn dài hạn, định hướng rõ ràng và sẵn sàng đầu tư nghiêm túc. Đây không phải quyết định ngắn hạn - đây là kế hoạch 5-7 năm đòi hỏi sự cam kết từ cả gia đình lẫn bản thân học sinh.
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ